menu_book
見出し語検索結果 "ngân hàng" (1件)
ngân hàng
日本語
名銀行
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
swap_horiz
類語検索結果 "ngân hàng" (5件)
thẻ ngân hàng
日本語
他銀行カード
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
nhân viên ngân hàng
日本語
名銀行員
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
ngân hàng nhà nước
日本語
名ベトナム国家銀行
thống đốc ngân hàng
日本語
名ベトナム銀行総裁
hối phiếu ngân hàng
日本語
名銀行手形
format_quote
フレーズ検索結果 "ngân hàng" (3件)
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)